Khi mở nhà hàng, bếp ăn tập thể, quầy pha chế hoặc một khu sản xuất nhỏ, câu hỏi thường gặp là: **thiết bị inox công nghiệp** gồm những gì và nên đặt những món nào trước? Nhìn chung, nhóm này gồm bàn, chậu rửa, kệ, tủ, xe đẩy, bếp, hệ thống hút khói, bẫy mỡ, thùng đá, quầy pha chế, bồn chứa và các chi tiết inox dùng với tần suất cao.
Inox Sáu Phát là xưởng gia công inox theo yêu cầu tại TPHCM, nhận tư vấn inox 201/304/316, đo kích thước, gia công và hoàn thiện sản phẩm theo nhu cầu thực tế. Bài viết dưới đây tổng hợp danh sách thiết bị phổ biến để anh/chị dễ lập kế hoạch trước khi yêu cầu báo giá.
Thiết bị inox công nghiệp gồm những gì?
| Nhóm thiết bị | Sản phẩm phổ biến | Nơi dùng nhiều |
|---|---|---|
| Bàn inox | Bàn sơ chế, bàn có kệ dưới, bàn có bánh xe, bàn có thành chắn | Nhà hàng, bếp ăn, xưởng thực phẩm |
| Chậu/bồn rửa inox | Chậu 1 hố, 2 hố, 3 hố, chậu có bàn, bồn rửa công nghiệp | Khu rửa, khu sơ chế, quầy bar |
| Kệ và tủ inox | Kệ phẳng, kệ nan, kệ nhiều tầng, tủ treo, tủ đứng | Kho dụng cụ, khu bảo quản, bếp |
| Thiết bị bếp inox | Bếp công nghiệp, chụp hút khói, ống hút, bẫy mỡ, tủ hấp cơm | Nhà hàng, căn tin, khách sạn |
| Xe đẩy inox | Xe đẩy hàng, xe đẩy khay, xe thu dọn, xe y tế | Bếp ăn, bệnh viện, kho xưởng |
| Thiết bị theo yêu cầu | Bồn inox, máng inox, vỏ máy, khung inox, quầy pha chế | Nhà xưởng, quán cafe, dây chuyền riêng |
Nói ngắn gọn: không có một “bộ thiết bị inox công nghiệp” cố định cho mọi công trình. Danh sách cần được chọn theo mặt bằng, ngành nghề, công suất phục vụ, quy trình vận hành và ngân sách. Với khu vực tiếp xúc nước, dầu mỡ, thực phẩm hoặc hóa chất nhẹ, inox 304 thường là lựa chọn an toàn hơn inox 201.
Thiết bị inox công nghiệp là gì?
Thiết bị inox công nghiệp là các sản phẩm làm từ thép không gỉ, được thiết kế cho môi trường làm việc liên tục như bếp nhà hàng, bếp khách sạn, bếp ăn trường học, bệnh viện, khu chế biến thực phẩm, xưởng sản xuất hoặc kho hàng. Điểm quan trọng không chỉ là bề mặt sáng đẹp mà còn là độ bền, khả năng chịu lực, chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
Một chiếc bàn inox công nghiệp có thể phải chịu máy móc, khay thực phẩm hoặc hàng hóa nặng mỗi ngày. Một chậu rửa inox công nghiệp cần chịu nước, chất tẩy rửa, dầu mỡ và va đập từ nồi chảo. Vì vậy, khi chọn thiết bị inox, nên nhìn theo công năng thay vì chỉ nhìn mẫu mã.
Danh sách thiết bị inox công nghiệp phổ biến

Bàn inox công nghiệp
Bàn inox dùng cho sơ chế, chia suất, đặt máy, đóng gói hoặc thao tác trong xưởng. Các mẫu phổ biến gồm bàn phẳng, bàn có kệ dưới, bàn có bánh xe, bàn có thành chắn và bàn kết hợp chậu rửa. Khi đặt bàn, cần chốt kích thước, chiều cao thao tác, tải trọng, độ dày và vị trí sử dụng. Tham khảo thêm nhóm bàn inox và dịch vụ gia công inox theo yêu cầu.
Chậu rửa, bồn rửa inox công nghiệp
Chậu rửa inox công nghiệp có thể là chậu 1 hố, 2 hố, 3 hố, chậu có bàn chờ, kệ ráo hoặc thành chắn nước. Đây là thiết bị quan trọng trong khu rửa, khu sơ chế, quầy bar và xưởng thực phẩm. Cần chú ý số hố, độ sâu, vị trí xả, hướng bàn trái/phải và đường nước thực tế. Xem thêm bồn/chậu rửa inox và chậu rửa inox công nghiệp.
Kệ inox, tủ inox và xe đẩy inox
Kệ inox giúp sắp xếp nồi, khay, nguyên liệu, dụng cụ hoặc hàng bán thành phẩm. Tủ inox dùng để cất dụng cụ, tạo khu lưu trữ kín và giữ không gian bếp/xưởng gọn hơn. Xe đẩy inox hỗ trợ vận chuyển khay, nồi, hàng hóa, dụng cụ hoặc vật tư y tế. Với nhóm này, cần chú ý tải trọng, số tầng, loại bánh xe, kiểu cánh tủ và khoảng hở vệ sinh dưới chân. Tham khảo kệ inox và xe đẩy hàng inox.
Thiết bị bếp, quầy pha chế và sản phẩm theo bản vẽ
Khu bếp nóng thường cần bếp công nghiệp, bếp họng, bếp chiên, lò nướng, tủ hấp cơm, chụp hút khói, ống hút khói và bẫy mỡ. Quầy cafe/bar thường cần quầy pha chế inox, thùng đá, chậu rửa mini, kệ ly và bàn thao tác. Nhà xưởng có thể cần bồn inox, máng inox, phễu inox, khung/vỏ máy, lọc rác inox hoặc chi tiết phi tiêu chuẩn theo bản vẽ. Xem thêm thiết bị bếp công nghiệp và bếp inox công nghiệp.
Chọn inox 201, 304 hay 316 cho thiết bị công nghiệp?

Mác inox là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và giá. Với thiết bị inox công nghiệp, ba lựa chọn thường gặp là inox 201, inox 304 và inox 316.
| Mác inox | Ưu điểm | Hạn chế | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | Giá tiết kiệm, bề mặt sáng, phù hợp hạng mục ít ăn mòn | Chống gỉ kém hơn 304/316 nếu dùng trong môi trường ẩm, muối, hóa chất | Kệ khô, khu vực ít nước, hạng mục cần tối ưu chi phí |
| Inox 304 | Cân bằng tốt giữa độ bền, chống ăn mòn và chi phí | Giá cao hơn 201 | Bàn sơ chế, chậu rửa, bếp, xe đẩy, kệ trong bếp, thiết bị tiếp xúc thực phẩm |
| Inox 316 | Chống ăn mòn rất tốt trong môi trường khắc nghiệt | Chi phí cao, không phải hạng mục nào cũng cần | Môi trường hóa chất, muối, ăn mòn cao hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt |
Với nhà hàng, bếp ăn và khu chế biến thực phẩm, inox 304 thường là lựa chọn nên ưu tiên cho các vị trí tiếp xúc nước, dầu mỡ và chất tẩy rửa. Inox 201 vẫn có thể dùng cho khu vực khô, ít va đập và cần tối ưu ngân sách. Inox 316 chỉ nên chọn khi môi trường sử dụng thật sự đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Bảng giá thiết bị inox công nghiệp tham khảo

Giá thiết bị inox công nghiệp phụ thuộc kích thước, mác inox, độ dày, kiểu dáng, phụ kiện, số lượng, yêu cầu hoàn thiện và hiện trạng lắp đặt. Bảng dưới đây chỉ là khung tham khảo ban đầu, không phải báo giá chốt cho mọi trường hợp.
| Hạng mục | Giá tham khảo | Yếu tố ảnh hưởng giá |
|---|---|---|
| Bàn inox công nghiệp | Từ khoảng 1.500.000 – 5.500.000đ/mẫu phổ thông | Kích thước, inox 201/304, kệ dưới, bánh xe, độ dày |
| Chậu rửa inox công nghiệp | Từ khoảng 2.000.000 – 8.000.000đ/bộ | Số hố, độ sâu, bàn chờ, kệ ráo, phụ kiện xả |
| Kệ inox nhiều tầng | Từ khoảng 1.800.000 – 7.000.000đ/bộ | Số tầng, tải trọng, kệ phẳng/kệ nan, bánh xe |
| Tủ inox | Từ khoảng 3.000.000 – 12.000.000đ/bộ | Tủ treo/tủ đứng, cánh lùa/cánh mở, số ngăn |
| Xe đẩy inox | Từ khoảng 1.800.000 – 6.000.000đ/xe | Số tầng, tải trọng, bánh xe, tay đẩy |
| Chụp hút, bẫy mỡ, hàng theo bản vẽ | Báo giá theo kích thước thực tế | Độ phức tạp, vật liệu, phụ kiện, vị trí lắp đặt |
Để báo giá chính xác, nên chuẩn bị kích thước, hình ảnh mặt bằng, số lượng, môi trường sử dụng, mác inox mong muốn và yêu cầu giao/lắp đặt.
Cách chọn danh sách thiết bị theo từng mô hình
| Mô hình | Thiết bị nên ưu tiên |
|---|---|
| Nhà hàng/quán ăn | Bàn sơ chế, chậu rửa 2-3 hố, kệ inox, bếp inox, chụp hút khói, bẫy mỡ, xe thu dọn |
| Bếp ăn công ty/trường học | Bàn chia suất, bàn sơ chế lớn, chậu rửa, tủ/kệ, xe đẩy khay, tủ hấp cơm |
| Quán cafe/quầy bar | Quầy pha chế inox, thùng đá, chậu rửa mini, kệ ly, bàn thao tác |
| Xưởng thực phẩm | Bàn thao tác, bồn/máng inox, kệ chịu tải, xe đẩy, khay inox, chi tiết theo bản vẽ |
| Bệnh viện/phòng y tế | Xe đẩy y tế, tủ inox, bàn inox, khay inox, giường/tủ theo yêu cầu |
Quy trình đặt gia công thiết bị inox công nghiệp tại Inox Sáu Phát
Một quy trình rõ ràng giúp sản phẩm đúng công năng, đúng kích thước và dễ nghiệm thu. Với thiết bị inox công nghiệp theo yêu cầu, Inox Sáu Phát thường triển khai theo 5 bước:
1. Tiếp nhận nhu cầu: loại sản phẩm, kích thước dự kiến, số lượng, môi trường sử dụng, hình mẫu hoặc bản vẽ.
2. Tư vấn vật liệu và cấu tạo: chọn inox 201/304/316, độ dày, khung, chân, bánh xe, kệ dưới, thành chắn và phụ kiện.
3. Khảo sát hoặc chốt bản vẽ: kiểm tra mặt bằng, đường nước/điện/gas, lối đi, vị trí đặt thiết bị và hướng thao tác.
4. Báo giá và gia công: thống nhất cấu hình, tiến độ; sau đó cắt, chấn, hàn, mài, đánh bóng và kiểm tra sản phẩm.
5. Giao hàng, lắp đặt và nghiệm thu: cân chỉnh, kiểm tra kích thước, bàn giao và hướng dẫn vệ sinh/bảo quản cơ bản.
FAQ về thiết bị inox công nghiệp
Thiết bị inox công nghiệp nên dùng inox 304 hay 201?
Với khu vực bếp, chậu rửa, bàn sơ chế, xe đẩy và thiết bị tiếp xúc nước/thực phẩm, inox 304 thường phù hợp hơn vì chống ăn mòn tốt. Inox 201 có thể dùng cho khu vực khô, ít tiếp xúc hóa chất và cần tối ưu chi phí.
Có nhận làm thiết bị inox theo kích thước riêng không?
Có. Inox Sáu Phát nhận gia công theo yêu cầu, theo kích thước mặt bằng, hình mẫu hoặc bản vẽ. Với hạng mục phức tạp, nên khảo sát hoặc trao đổi kỹ trước khi báo giá.
Bảng giá thiết bị inox công nghiệp có cố định không?
Không. Giá phụ thuộc kích thước, mác inox, độ dày, phụ kiện, số lượng, yêu cầu hoàn thiện và hiện trạng lắp đặt. Bảng giá trong bài chỉ mang tính tham khảo ban đầu.
Nhà hàng mới mở nên mua thiết bị nào trước?
Nên ưu tiên bàn sơ chế, chậu rửa, kệ lưu trữ, bếp, hút khói, bẫy mỡ và xe đẩy nếu có nhu cầu vận chuyển khay/hàng. Danh sách cụ thể phụ thuộc menu, công suất phục vụ và mặt bằng.
Bao lâu thì gia công xong một bộ thiết bị inox?
Thời gian phụ thuộc số lượng, độ phức tạp, lịch sản xuất và yêu cầu lắp đặt. Sản phẩm đơn giản thường nhanh hơn, còn hệ thống đồng bộ cho bếp/xưởng cần thêm thời gian khảo sát, chốt bản vẽ và nghiệm thu.
Cần tư vấn danh sách thiết bị inox công nghiệp?
Nếu anh/chị đang chuẩn bị mở nhà hàng, nâng cấp bếp ăn, làm khu sơ chế hoặc cần thiết bị inox cho nhà xưởng, hãy liên hệ Inox Sáu Phát để được tư vấn vật liệu inox 201/304/316, khảo sát kích thước và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Gọi hotline 0384 677 919 để được tư vấn mẫu, công năng, vật liệu và phương án gia công phù hợp.